sao sao

  1. (zool.) patelle; lampotte
    • họ sao sao
      patellidés.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sao sao"

sao sao
Dù sao sao thì tôi cũng sẽ hoàn thành bài tập này.